Kenton

Chọn đúng thẻ Kenton trong 30 giây

Thẻ nhớ CFexpress Type B, lắp ráp tại Việt Nam, bảo hành 5 đến 20 năm. Chọn việc bạn làm, mình gợi ý đúng dòng thẻ.

Bạn dùng thẻ để làm gì?

Công cụ chọn thẻ

Chọn thẻ theo máy ảnh của bạn

Chọn hãng, model và thể loại hay chụp. Mình tính dung lượng file lớn nhất, tốc độ ghi cần có và chọn dòng thẻ đủ sức.

Số liệu máy có nhãn "ước tính" lấy theo thông số công bố, đang chờ Kenton xác minh. Các mức an toàn chỉ là thông số tham khảo, tốc độ ghi thực tế còn phụ thuộc điều kiện sử dụng. Tốc độ ghi giảm khi: thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh; máy ảnh nóng lên sau thời gian dài hoạt động; chụp liên tục ở tốc độ càng cao; chụp liên tục nhanh với file nhỏ.

Tra danh sách máy ảnh và thiết bị tương thích thẻ Kenton CFexpress Type B

Danh sách theo thông tin Kenton. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc firmware, dung lượng thẻ tối đa và chế độ ghi được hỗ trợ của từng máy.

Nikon

ZR, Z9, Z8, Z6 III, Z6 II, Z7 II, Z6, Z7, D850, D6, D5 (khe XQD), D500

RED

V-RAPTOR series, KOMODO-X

Canon

R1, R3, R5 C, R5 Mark II, R5, R6 Mark III, 1D X Mark III, C50, C500 Mark II, C400

DJI

Ronin 4D

Hasselblad

X2D, X2D II (CFexpress Type B tối đa 512GB; SSD trong máy 1TB)

Panasonic

GH7, GH6, S1R II, S1 Mark II, S1R, S1

Fujifilm

GFX100 II, X-H2, X-H2S

Phase One

IQ4 series (firmware 6.00.36 trở lên)

Leica

SL3

Blackmagic Design

Cinema Camera 6K

Đã đối chiếu tài liệu hãng ngày 04/11/2026: RED KOMODO 6K dùng CFast 2.0 nên chỉ liệt kê KOMODO-X; Canon EOS C300 Mark II dùng CFast nên đã bỏ khỏi danh sách Type B. Hasselblad X2D II hỗ trợ thẻ CFexpress tối đa 512GB; SSD 1TB là bộ nhớ trong. Model thiếu dung lượng file ảnh lớn nhất hoặc bitrate chính xác sẽ không được bộ chọn tự suy đoán.

Một số máy dùng khe XQD cần firmware hỗ trợ CFexpress Type B. Model chưa có thông số trong bộ chọn có thể chọn “Máy khác (nhập tay)” để tính theo thông số thực tế.

Tất cả dòng thẻ Kenton

Chọn loại thẻ phù hợp khe máy của bạn, rồi lọc theo dung lượng hoặc ngân sách. Giá Type B là giá niêm yết tháng 11/2026, Type A theo bảng giá tháng 04/2026 (chưa đổi).

Không có dòng nào khớp bộ lọc này. Thử đổi dung lượng hoặc nhóm.

Bảng giá so sánh

Một bảng cho tất cả dòng thẻ, mỗi ô gồm giá và tốc độ ghi tối đa theo từng dung lượng. Dấu "-" là dung lượng không có ở dòng đó.

CFexpress Type A (máy Sony)

Tốc độ ghi là tốc độ tối đa theo công bố của hãng. Khi quay video, tốc độ ghi duy trì thực tế thấp hơn nhiều. Cùng một dòng thẻ, dung lượng khác nhau thì tốc độ ghi khác nhau, nên chọn đúng dung lượng đủ tốc độ cho máy của bạn. Chọn thẻ phù hợp theo máy ảnh của bạn.

Phụ kiện Kenton

Đầu đọc, ổ cứng di động và hộp đựng thẻ. Xem thông số chi tiết

Tra cứu bảo hành Kenton

Chọn loại sản phẩm, tên sản phẩm và nhập số serie ở mặt sau. 4 số cuối của số serie là tháng và năm mua (MMYY).

Ảnh sản phẩm

Thời hạn bảo hành theo dòng sản phẩm, tính từ tháng mua. Kết quả chỉ để tham khảo, hotline 0917 953 715 xác nhận chính thức.

Dùng thẻ đúng cách để không mất dữ liệu

Thẻ CFexpress không dễ hỏng. Hầu hết sự cố đến từ cách dùng.

Chờ máy ghi xong⏳

Chờ máy ghi xong

Không tắt máy hoặc rút thẻ khi đèn báo ghi còn sáng. Tắt nguồn máy rồi mới rút thẻ.

Đừng để thẻ gần đầy📦

Đừng để thẻ gần đầy

Thẻ gần đầy ghi chậm hẳn. Đừng chụp burst hoặc quay việc quan trọng khi thẻ sắp hết chỗ.

Format bằng máy ảnh📷

Format bằng máy ảnh

Format thẻ định kỳ bằng chính máy ảnh, không format trên máy tính rồi cắm lại.

Mất dữ liệu thì dừng ngay🛑

Mất dữ liệu thì dừng ngay

Đừng format hay ghi thêm vào thẻ. Kenton hỗ trợ cứu dữ liệu miễn phí lần đầu, áp dụng cho mọi dòng thẻ Kenton.

Quay film cần tốc độ duy trì🎬

Quay film cần tốc độ duy trì

Tốc độ in trên vỏ là tốc độ đỉnh. Quay 4K 10-bit, Log hoặc 8K RAW nên chọn dòng có chuẩn VPG phù hợp, như Titanium hay Silver.